nghiêm cẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trang nghiêm và kính trọng: "Nghiêm cẩn" miêu tả thái độ, cử chỉ hoặc không khí vừa nghiêm túc, trang trọng, vừa thể hiện sự tôn kính một cách chân thành.
- Chín chắn và thận trọng: Từ này cũng có thể ám chỉ phẩm chất của một người cẩn thận, tỉ mỉ và có trách nhiệm trong công việc hoặc ứng xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thái độ nghiêm cẩn của ông ấy khi làm lễ khiến mọi người đều kính nể.
- Cô ấy là một nhà nghiên cứu nghiêm cẩn, luôn kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết.
- Bầu không khí trong đền thờ thật nghiêm cẩn và tĩnh lặng.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghiêm cẩn trong lời nói và hành động": chỉ sự thận trọng, chín chắn trong mọi biểu hiện ra bên ngoài.
- Một lãnh đạo giỏi phải luôn nghiêm cẩn trong lời nói và hành động.
"phong thái nghiêm cẩn": miêu tả dáng vẻ, tác phong trang nghiêm và đáng tôn trọng.
- Vị giáo sư già bước vào với phong thái nghiêm cẩn.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêm trang (tính từ): trang nghiêm, nghiêm túc (nhấn mạnh vẻ bề ngoài hoặc không khí trang trọng).
- Nghiêm túc (tính từ): nghiêm chỉnh, nghiêm nghị (nhấn mạnh tính chất nghiêm khắc, đúng mực).
- Cẩn trọng (tính từ): thận trọng, cẩn thận (nhấn mạnh sự tỉ mỉ, tránh sai sót).
Từ đồng nghĩa
- Trang nghiêm: nghiêm trang, long trọng.
- Tôn kính: kính trọng, tôn trọng sâu sắc.
- Chín chắn: trưởng thành, đứng đắn trong suy nghĩ và hành động.
Từ trái nghĩa
- Cẩu thả: qua loa, thiếu thận trọng.
- Thiếu nghiêm túc: không nghiêm chỉnh, đùa cợt không đúng lúc.
- Không nên có thái độ thiếu nghiêm túc trong một buổi lễ trang trọng.
- Trang nghiêm và kính trọng.